中国投资者出海投资决策前应关注的13个关键因素
作者:陆典谷
13 yếu tố then chốt mà nhà đầu tư Trung Quốc cần xem xét trước khi ra quyết định đầu tư ra nước ngoài
Tác giả:LU DIANGU
![]()
随着一带一路战略的持续推进,中国企业出海投资是一个必然的趋势。投资决策前,中国企业家应关注哪些关键因素?
以出海越南为例,结合本人长期的一线实务经验,总结并简要列如下:
Trong bối cảnh sáng kiến ‘Vành đai và Con đường’ ngày càng được triển khai sâu rộng, việc doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư ra nước ngoài đang trở thành một xu hướng tất yếu. Vậy trước khi đưa ra quyết định đầu tư, các nhà doanh nghiệp Trung Quốc cần quan tâm đến những yếu tố then chốt nào?
Lấy ví dụ đầu tư vào Việt Nam, kết hợp với kinh nghiệm thực tiễn lâu năm của bản thân, tôi xin tóm lược và liệt kê dưới đây một số yếu tố quan trọng cần xem xét:
一、稳定的政治环境与政策延续性(投资基石)
由越南共产党一党执政,政局总体稳定,政府执政能力日益加强,政策具有连续性,2025年GDP增速达8.02%,为外商投资提供了基础性的政治安全保障。
1. Môi trường chính trị ổn định và tính liên tục của chính sách (Nền tảng của đầu tư)
Việt Nam do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, nền chính trị ổn định, năng lực quản lý nhà nước ngày càng mạnh mẽ, chính sách có tính kế thừa và liên tục. Tốc độ tăng trưởng GDP năm 2025 đạt 8,02%, tạo nền tảng vững chắc về an ninh chính trị cho các nhà đầu tư nước ngoài.
二、劳动力成本、用工供给与劳动法规(首要成本考量)
2026年一类地区最低工资为531万越南盾(约合1500元人民币),但企业实际用工成本含社保等约3000元/人/月——仍然低于国内;越南劳动法对加班、社保、解雇均有严格规定。
2. Chi phí lao động, nguồn cung lao động và quy định pháp luật về lao động (Yếu tố chi phí hàng đầu)
Năm 2026, mức lương tối thiểu vùng I là 5,31 triệu đồng (khoảng 1.500 NDT), nhưng chi phí lao động thực tế khi tính cả bảo hiểm xã hội và các khoản khác vào khoảng 3.000 NDT/người/tháng – mức này vẫn thấp hơn so với Trung Quốc. Luật Lao động Việt Nam quy định rất chặt chẽvề làm thêm giờ, bảo hiểm xã hội, sa thải.
三、分级税收优惠体系(直接影响投资回报周期)
2025年新《企业所得税法》取消普通工业园区的普惠性优惠(原“2年免+4年减半”),转向按产业精准扶持,高科技、半导体、绿色能源等战略行业可享10%税率及“4免9减半”等优惠。其他税率主要分别为15%、17%、20%,仍低于中国标准税率25%。
3. Hệ thống ưu đãi thuế theo phân khúc (Ảnh hưởng trực tiếp đến vòng quay vốn đầu tư)
Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp sửa đổi năm 2025 đã bãi bỏ chính sách ưu đãi phổ cập cho các khu công nghiệp thông thường (miễn 2 năm, giảm 50% trong 4 năm), thay vào đó là cơ chế ưu đãi có chọn lọc theo từng ngành. Các ngành chiến lược như công nghệ cao, bán dẫn, năng lượng xanh được hưởng thuế suất 10% cùng chính sách ‘miễn 4 năm, giảm 50% trong 9 năm’. Các mức thuế suất phổ biến khác lần lượt là 15%, 17%, 20% – vẫn thấp hơn đáng kể so với mức thuế suất tiêu chuẩn 25% của Trung Quốc.
四、自贸协定关税红利(出海战略核心价值)
越南参与CPTPP、EVFTA、RCEP等17项自贸协定,对欧盟出口约99.2%税目逐步实现零关税,对加拿大、日本、澳大利亚等成员国出口同样享受大幅降税,以越南为生产基地可获得显著的关税竞争优势。
4.Lợi thế thuế quan từ các Hiệp định Thương mại Tự do (Giá trị cốt lõi của chiến lược vươn ra biển lớn)
Việt Nam đã tham gia 17 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) như CPTPP, EVFTA, RCEP… Hàng xuất khẩu sang EU được hưởng lộ trình giảm thuế về 0% đối với khoảng 99,2% dòng thuế; xuất khẩu sang các nước thành viên như Canada, Nhật Bản, Australia… cũng được giảm thuế đáng kể. Do đó, đặt nhà máy sản xuất tại Việt Nam sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh rất lớn về thuế quan.
五、区域供应链配套成熟度(决定生产稳定性)
越南拥有近7000家配套工业企业,在电子、纺织、汽车零部件等领域初步形成产业集群,但本土化率仍偏低(电子行业仅5%-10%),核心部件仍依赖进口。
5. Mức độ trưởng thành của chuỗi cung ứng khu vực (Yếu tố quyết định sự ổn định của sản xuất)
Việt Nam hiện có gần 7.000 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, bước đầu hình thành các cụm ngành công nghiệp hỗ trợ trong các lĩnh vực như điện tử, dệt may, linh kiện ô tô… Tuy nhiên, tỷ lệ nội địa hóa vẫn còn thấp (ngành điện tử chỉ đạt 5-10%), và các linh kiện lõi vẫn phải phụ thuộc vào nhập khẩu.
六、基建、物流与能源稳定性(刚性运营成本)
2025年基础设施发展指数在“一带一路”共建国家中排名第4,政府大幅提升电力装机目标,可再生能源建设加速,但南方工业用地紧缺、物流成本仍为企业的突出关切——物流总成本约占GDP16%,中国为13.9%。
6. Cơ sở hạ tầng, logistics và sự ổn định của nguồn năng lượng (Chi phí vận hành cố định)
Năm 2025, chỉ số phát triển cơ sở hạ tầng của Việt Nam xếp thứ 4 trong số các quốc gia tham gia sáng kiến ‘Vành đai và Con đường’. Chính phủ đang đẩy mạnh các mục tiêu về công suất điện và đẩy nhanh phát triển năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, tình trạng khan hiếm đất công nghiệp ở phía Nam và chi phí logistics vẫn là những mối quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp – tổng chi phí logistics hiện chiếm khoảng 16% GDP, trong khi con số này của Trung Quốc là 13,9%.
七、外资准入、法律合规与营商监管
新《投资法》实施负面清单制度,明确禁止27个行业、附条件准入59个行业,其余行业外资“先办公司、后补执照”,大幅简化准入程序。
7. Tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài, tuân thủ pháp luật và môi trường kinh doanh
Luật Đầu tư mới áp dụng cơ chế danh mục ngành, nghề hạn chế đầu tư (negative list), trong đó quy định rõ 27 ngành bị cấm đầu tư và 59 ngành đầu tư có điều kiện. Đối với các ngành còn lại, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được thực hiện theo cơ chế ‘thành lập công ty trước, bổ sung giấy phép sau’, giúp đơn giản hóa đáng kể thủ tục gia nhập.
八、外汇管制与资金跨境(中企专属关切)
外企利润汇回须通过投资资本账户合规办理,通常应在年度审计报告提交及完税后方可操作,建议提前规划符合越南外汇管理要求的跨境资金通道。
8. Kiểm soát ngoại hối và dòng vốn xuyên biên giới (Mối quan tâm đặc thù của doanh nghiệp Trung Quốc)
Việc chuyển lợi nhuận về nước của doanh nghiệp nước ngoài phải được thực hiện qua tài khoản vốn đầu tư theo đúng quy định, và thường chỉ được tiến hành sau khi nộp báo cáo kiểm toán năm và hoàn tất nghĩa vụ thuế. Do đó, các doanh nghiệp nên chủ động lên kế hoạch vận hành dòng vốn xuyên biên giới phù hợp với các quy định quản lý ngoại hối của Việt Nam.
九、地缘与贸易政策波动风险
2025年美越达成协议后,越南输美基础关税升至约20%,转运商品课以40%惩罚性关税,中企“零件进+组装出”的传统避税模式面临严峻挑战。
9. Rủi ro địa chính trị và biến động chính sách thương mại
Sau thỏa thuận Mỹ – Việt Nam năm 2025, mức thuế cơ bản đối với hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ đã tăng lên khoảng 20%; hàng hóa chuyển tải qua Việt Nam bị áp mức thuế trừng phạt 40%. Mô hình ‘nhập linh kiện – lắp ráp xuất khẩu’ truyền thống để né thuế của doanh nghiệp Trung Quốc đang phải đối mặt với thách thức rất lớn.
十、本土内需市场潜力(外销+内销双布局参考)
2025年越南零售市场规模约达2690亿美元——占GDP的52.3%,同比增长9%-10%,中产阶级占人口比例从2000年的不足10%提升至约40%,为“外销+内销”双布局提供了日益坚实的本土消费基础。
10. Tiềm năng thị trường nội địa (Tham khảo cho chiến lược kết hợp xuất khẩu và nội địa)
Năm 2025, quy mô thị trường bán lẻ Việt Nam đạt khoảng 269 tỷ USD – chiếm 52,3% GDP, tăng 9-10% so với năm trước. Tỷ lệ tầng lớp trung lưu trong dân số đã tăng từ mức dưới 10% năm 2000 lên khoảng 40%, tạo ra nền tảng tiêu dùng nội địa vững chắc cho chiến lược kết hợp ‘xuất khẩu + nội địa’.
十一、能源、绿色转型与长期政策约束
越南承诺2050年净零排放,并积极对接欧盟CBAM碳边境调节机制等国际标准,企业通过使用可再生能源可减少15%-25%碳排放并节约20%-30%能源成本,但也面临投入高、标准严的转型压力。
11. Năng lượng, chuyển đổi xanh và các ràng buộc chính sách dài hạn
Việt Nam cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, đồng thời chủ động hội nhập các tiêu chuẩn quốc tế như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU. Doanh nghiệp sử dụng năng lượng tái tạo có thể giảm 15-25% lượng phát thải carbon và tiết kiệm 20-30% chi phí năng lượng, nhưng cũng phải đối mặt với áp lực chuyển đổi do yêu cầu vốn đầu tư cao và tiêu chuẩn khắt khe.
十二、文化、管理与外派配套隐性成本
越南工会力量强大、工人维权意识高,中企若沿用国内高压管理模式易引发罢工;跨文化差异及外派人才适配是决定团队稳定性的关键隐性成本。
12. Chi phí văn hóa, quản lý và bố trí nhân sự ngoài nước (Chi phí ẩn)
Công đoàn Việt Nam có vai trò mạnh mẽ, người lao động có ý thức bảo vệ quyền lợi rất cao. Nếu doanh nghiệp Trung Quốc áp dụng mô hình quản lý áp lực kiểu nội địa thì rất dễ xảy ra đình công. Sự khác biệt về văn hóa và năng lực thích nghi của nhân sự được cử sang Việt Nam là những chi phí vô hình quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của đội ngũ.
十三、工业用地价格
截至2025年,南部工业用地平均租赁价格约174-190美元/平方米/周期——与长三角持平,北部约137-138美元/平方米/周期,南方多地出租率超90%,土地稀缺推动价格持续上行。
13. Giá đất công nghiệp
Đến năm 2025, giá thuê đất công nghiệp bình quân tại khu vực phía Nam khoảng 174-190 USD/m²/chu kỳ – tương đương với mức giá ở khu vực đồng bằng sông Dương Tử (Trung Quốc); khu vực phía Bắc khoảng 137-138 USD/m²/chu kỳ. Tỷ lệ lấp đầy tại nhiều địa phương phía Nam đã trên 90%, tình trạng khan hiếm đất đai đang khiến giá có xu hướng tiếp tục tăng.
特别声明:以上内容(如有图片或视频亦包括在内)为自媒体平台“网易号”用户上传并发布,本平台仅提供信息存储服务。
Notice: The content above (including the pictures and videos if any) is uploaded and posted by a user of NetEase Hao, which is a social media platform and only provides information storage services.